Dịch

gopher ball

danh từ (noun)
UK/ˈɡəʊfə ˈbɔːl/US/ˈɡoʊfɚ ˈbɔl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả ném bóng được đánh cho một cú chạy về nhàdanh từA pitched ball hit for a home run.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gopher ballDạng gốc (base form)
  2. gopher ballsSố nhiều (plural)

AI