Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gopher ball
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
f
ə
ˈ
b
ɔː
l
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
f
ɚ ˈ
b
ɔ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quả ném bóng được đánh cho một cú chạy về nhà
danh từ
A pitched ball hit for a home run.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gopher ball
Dạng gốc
(base form)
gopher ball
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quả ném bóng được đánh cho một cú chạy về nhà
1
Quả ném bóng được đánh cho một cú chạy về nhà
1
Quả ném bóng được đánh cho một cú chạy về nhà