Dịch

gopher apple

danh từ (noun)
UK/ˈɡəʊfə ˈæpəl/US/ˈɡoʊfɚ ˈæpəl/

Nghĩa chính

  1. Loại cây bản địa, thân gỗ, mọc thấp, được tìm thấy ở Đông Nam Hoa Kỳ. Cây cho quả hình bầu dục, màu trắng đến tím, ăn được, được rùa gopher ưa chuộngdanh từA low-growing, woody, native ground cover found in the Southeastern United States whose plant produces edible, white-to-purple, oval-shaped fruit favored by gopher tortoises.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gopher appleDạng gốc (base form)
  2. gopher applesSố nhiều (plural)

AI