Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với goose bumpsdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of goose bumps.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goose-flesherdanh từ | danh từ | Tác phẩm hư cấu đáng sợ hoặc ly kỳ |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goose-flesherdanh từ | danh từ | Tác phẩm hư cấu đáng sợ hoặc ly kỳ |