Dịch

googly-moogly

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi, vui mừng hoặc sợ hãithán từExpression of surprise, disbelief, delight, or fear.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ !” . “ ,” . “ ,” .
  • ! M'Chunga . !

AI