Dịch

gooeyness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc đặc tính của chất dínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or property of being gooey.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — . , , , , .

AI