Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tên nam giới thời trung cổ từ tiếng Anh cổ, hiếm gặp ngày nay.danh từ riêngA medieval male given name from Old English, rare today.
- Họ được chuyển từ tên đã cho bắt nguồn từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name derived from the given name.
- Địa phương ở Quận Greenview, Alberta, Canadadanh từ riêngA locality in the Municipal District of Greenview, Alberta, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dakota, Nebraska, Hoa Kỳ, ở biên giới với Iowadanh từ riêngAn unincorporated community in Dakota County, Nebraska, United States, on the border with Iowa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Goodwin Sandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Bãi cát ở cực nam của Biển Bắc, nằm cách bờ biển Deal ở Kent, Anh 6 dặm (10 km) |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở Quận Deuel
- Thị trấn ở Quận Deuel, Nam Dakota, Hoa KỳA town in Deuel County, South Dakota, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc GoodwinTừ liên quan (related word)