Dịch

Goodwin

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɡʊdwɪn/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tên nam giới thời trung cổ từ tiếng Anh cổ, hiếm gặp ngày nay.danh từ riêngA medieval male given name from Old English, rare today.
  2. Họ được chuyển từ tên đã cho bắt nguồn từ tên đã chodanh từ riêngA surname transferred from the given name derived from the given name.
  3. Địa phương ở Quận Greenview, Alberta, Canadadanh từ riêngA locality in the Municipal District of Greenview, Alberta, Canada.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dakota, Nebraska, Hoa Kỳ, ở biên giới với Iowadanh từ riêngAn unincorporated community in Dakota County, Nebraska, United States, on the border with Iowa.

Cụm từ (phrase)

Goodwin Sandsdanh từ riêngBãi cát ở cực nam của Biển Bắc, nằm cách bờ biển Deal ở Kent, Anh 6 dặm (10 km)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở Quận Deuel
  1. Thị trấn ở Quận Deuel, Nam Dakota, Hoa KỳA town in Deuel County, South Dakota, United States.

Họ từ (word family)

cùng gốc Goodwin
Từ liên quan (related word)

AI