Nghĩa chính
- Đại sứ thiện chídanh từA public figure who, as a volunteer, is an advocate for a good cause on behalf of a public organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goodwill ambassadorDạng gốc (base form)
- Goodwill AmbassadorsSố nhiều (plural)
- goodwill ambassadorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goodwill diplomacy | Chưa có nghĩa | |
| goodwill embassy | Chưa có nghĩa | |
| goodwill ambassadorship | Chưa có nghĩa | |
| goodwill ambassador-at-large | Chưa có nghĩa | |
| goodwill ambassadress | Chưa có nghĩa | |
| global goodwill ambassador | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anne Hathaway đã được Liên Hợp Quốc bổ nhiệm làm đại sứ thiện chí toàn cầu để thúc đẩy bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ.
- .Emma Watson là Đại sứ Thiện chí của UN Women.