Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
good neighbors
US
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
n
eɪ
b
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Hàng xóm tốt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
good fences make good neighbors
cụm từ
cụm từ
Thà cứ lo việc của mình còn hơn xen vào việc của người khác
AI
1
Hàng xóm tốt
1
Hàng xóm tốt
1
Hàng xóm tốt