Dịch

good neighbors

US/ˈɡʊd ˈneɪbɚz/

Nghĩa chính

  1. Hàng xóm tốt

Cụm từ (phrase)

good fences make good neighborscụm từThà cứ lo việc của mình còn hơn xen vào việc của người khác

AI