Dịch

good health

UK/ˈɡʊd ˈhɛlθ/US/ˈɡʊd ˈhɛlθ/

Nghĩa chính

  1. Sức khỏe tốt

Cụm từ (phrase)

in good healthKhỏe mạnh, có sức khỏe tốt
enjoy good healthCó sức khỏe tốt

AI