Dịch

gong bath

danh từ (noun)
UK/ˈɡɒŋ ˈbæθ/US/ˈɡɔŋ ˈbɑːθ/

Nghĩa chính

  1. Tục nằm xuống và lắng nghe sự rung động của tiếng cồng, được cho là có lợi ích về mặt tinh thần hoặc được dùng như một hình thức mát-xadanh từThe practice of lying down and listening to the vibrations of a gong, claimed to have spiritual benefits or to serve as a kind of massage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gong bathDạng gốc (base form)
  2. gong bathsSố nhiều (plural)

AI