goneness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tính chất của sự ra đi, tức là không còn hiện diện nữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being gone, i.e. no longer present.
- Tình trạng kiệt sức hoặc ngất xỉu, đặc biệt là vì đóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of exhaustion or faintness, especially from hunger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gonenessDạng gốc (base form)
- gonenessesSố nhiều (plural)