Dịch

gone coon

danh từ (noun)
UK/ˈɡɔːn ˈkuːn/US/ˈɡɔn ˈkun/

Nghĩa chính

  1. Một người đi; một người không có hy vọngdanh từA goner; a person for whom there is no hope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gone coonDạng gốc (base form)
  2. gone coonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

he is a gone cooncụm từ(Từ lóng) Thằng cha thế là hết hy vọng; thằng cha thế là tiêu ma sự nghiệp

AI