Nghĩa chính
- Một người đi; một người không có hy vọngdanh từA goner; a person for whom there is no hope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gone coonDạng gốc (base form)
- gone coonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| he is a gone cooncụm từ | cụm từ | (Từ lóng) Thằng cha thế là hết hy vọng; thằng cha thế là tiêu ma sự nghiệp |