Nghĩa chính
- Người chèo thuyền đáy bằngdanh từA boatperson who propels a gondola, especially in Venice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gondolierDạng gốc (base form)
- gondoliersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , , "Rickety-tickety , !" .