Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gonadotropinoma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
U tuyến sinh dục
danh từ
A gonadotropic adenoma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gonadotropinoma
Dạng gốc
(base form)
gonadotropinoma
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gonadotropin
+
-oma
AI
1
U tuyến sinh dục
1
U tuyến sinh dục
1
U tuyến sinh dục