Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gollop
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Nuốt chửng
động từ
To eat greedily or quickly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gollop
Nguyên thể
(infinitive)
gollop
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
gollop
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
gollop
ing
Phân từ I
(present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
devorar
Nuốt chửng
devorador
Nuốt chửng (nuốt chửng)
engullir
Sói, nuốt chửng
AI
1
Nuốt chửng
1
Nuốt chửng
1
Nuốt chửng