Dịch

golfing

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Buổi chơi gôn, việc đánh gôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A session of playing golf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golfingDạng gốc (base form)
  2. golfingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mini-golfingdanh từHoạt động chơi minigolf

Ví dụ

  • .Anh ấy khá phát cuồng vì việc đánh gôn.
  • .Tom dành rất nhiều thời gian để chơi gôn.
  • Ziri's .Yanni là bạn chơi gôn của Ziri.

AI