golfing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Buổi chơi gôn, việc đánh gôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A session of playing golf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golfingDạng gốc (base form)
- golfingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mini-golfingdanh từ | danh từ | Hoạt động chơi minigolf |
Ví dụ
- .Anh ấy khá phát cuồng vì việc đánh gôn.
- .Tom dành rất nhiều thời gian để chơi gôn.
- Ziri's .Yanni là bạn chơi gôn của Ziri.