Dịch

golf car

danh từ (noun)
UK/ˈɡɒf ˈkɑː/US/ˈɡɑlf ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe golfdanh từA golf cart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golf carDạng gốc (base form)
  2. golf carsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

golf cartdanh từXe điện sân golf

AI