Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
golf car
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɒ
f
ˈ
k
ɑː
/
US
/ˈ
ɡ
ɑ
l
f
ˈ
k
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Chiếc xe golf
danh từ
A golf cart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golf car
Dạng gốc
(base form)
golf car
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
golf cart
danh từ
danh từ
Xe điện sân golf
AI
1
Chiếc xe golf
1
Chiếc xe golf
1
Chiếc xe golf