Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golf caddy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɒ
f
ˈ
k
æ
d
i
/
US
/ˈ
ɡ
ɑ
l
f
ˈ
k
æ
d
i
/
Nghĩa chính
1
Người mang theo gậy golf và đưa ra lời khuyên
danh từ
A person who carries a golfer's clubs and provides advice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golf caddy
Dạng gốc
(base form)
golf cadd
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người mang theo gậy golf và đưa ra lời khuyên
1
Người mang theo gậy golf và đưa ra lời khuyên
1
Người mang theo gậy golf và đưa ra lời khuyên