Dịch

golf ball

danh từ (noun)
UK/ˈɡɒf ˈbɔːl/US/ˈɡɑlf ˈbɔl/

Nghĩa chính

  1. Bóng gôndanh từA small, usually white ball that is designed for use in the game of golf.
  2. Máy đánh chữdanh từA typeball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golf ballDạng gốc (base form)
  2. golf ballsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

golf ball coraldanh từFavia fragum, san hô đá của Đại Tây Dương

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI