Nghĩa chính
- Bóng gôndanh từA small, usually white ball that is designed for use in the game of golf.
- Máy đánh chữdanh từA typeball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golf ballDạng gốc (base form)
- golf ballsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| golf ball coraldanh từ | danh từ | Favia fragum, san hô đá của Đại Tây Dương |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .