Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
golf bag
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɒ
f
ˈ
b
æ
ɡ
/
US
/ˈ
ɡ
ɑ
l
f
ˈ
b
eɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Chiếc túi dài để đựng gậy đánh gôn
danh từ
A long bag for carrying golf clubs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golf bag
Dạng gốc
(base form)
golf bag
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Whose
golf
bag
is
this
?
Where's
my
golf
bag
?
AI
1
Chiếc túi dài để đựng gậy đánh gôn
1
Chiếc túi dài để đựng gậy đánh gôn
1
Chiếc túi dài để đựng gậy đánh gôn