Dịch

golf bag

danh từ (noun)
UK/ˈɡɒf ˈbæɡ/US/ˈɡɑlf ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi dài để đựng gậy đánh gôndanh từA long bag for carrying golf clubs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golf bagDạng gốc (base form)
  2. golf bagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • ?

AI