Dịch

goldfish bowl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bể cá vàng tròndanh từA transparent bowl in which pet fish are kept.
  2. Các nơi thiếu sự riêng tư, đặc biệt là phòng có cửa sổ lớn hướng ra khu vực công cộngdanh từAny place that lacks privacy, especially a room with a large window facing a public area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goldfish bowlDạng gốc (base form)
  2. goldfish bowlsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

guilty as a cat in a goldfish bowltính từRõ ràng là có tội

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • " Railway's , ... , ," .

AI