Nghĩa chính
- Bể cá vàng tròndanh từA transparent bowl in which pet fish are kept.
- Các nơi thiếu sự riêng tư, đặc biệt là phòng có cửa sổ lớn hướng ra khu vực công cộngdanh từAny place that lacks privacy, especially a room with a large window facing a public area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goldfish bowlDạng gốc (base form)
- goldfish bowlsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guilty as a cat in a goldfish bowltính từ | tính từ | Rõ ràng là có tội |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- " Railway's , ... , ," .