Dịch

golden rectangle

danh từ (noun)
US/ˈɡoʊl.dən ˈrɛktæŋɡl̩/

Nghĩa chính

  1. Hình chữ nhật có độ dài các cạnh tỉ lệ vàngdanh từA rectangle whose side lengths are in the golden ratio.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golden rectangleDạng gốc (base form)
  2. golden rectanglesSố nhiều (plural)

AI