Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golden rectangle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
oʊ
l
.
d
ə
n
ˈ
r
ɛ
k
t
æ
ŋ
ɡ
l
̩/
Nghĩa chính
1
Hình chữ nhật có độ dài các cạnh tỉ lệ vàng
danh từ
A rectangle whose side lengths are in the golden ratio.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golden rectangle
Dạng gốc
(base form)
golden rectangle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hình chữ nhật có độ dài các cạnh tỉ lệ vàng
1
Hình chữ nhật có độ dài các cạnh tỉ lệ vàng
1
Hình chữ nhật có độ dài các cạnh tỉ lệ vàng