Nghĩa chính
- Con số hiển thị năm theo chu kỳ mặt trăng hoặc Meton và được tính từ 1 đến 19danh từA number showing the year of the lunar or Metonic cycle, and reckoned from 1 to 19.
- Đồng nghĩa với golden ratiodanh từSynonym of golden ratio.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- golden numberDạng gốc (base form)
- golden numbersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha