Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golden mediocrity
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ə
w
l
.
d
ə
n
m
iː
.
d
ɪ
ˈ
ɒ
k
.ɹ
ɪ
.
t
i
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
l
.
d
ə
n
m
i
.
d
ɪ
ˈ
ɑ
k
.ɹ
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với golden mean
danh từ
Synonym of golden mean.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golden mediocrity
Dạng gốc
(base form)
golden mediocrit
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
golden mean
AI
1
Đồng nghĩa với golden mean
1
Đồng nghĩa với golden mean
1
Đồng nghĩa với golden mean