Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golden bush robin
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ə
w
l
.
d
ə
n
ˈ
b
ʊ
ʃ
ˈɹ
ɒ
.
b
ɪ
n
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
l
.
d
ə
n
ˈ
b
ʊ
ʃ
ˈɹ
ɑ
.
b
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Oanh đuôi nhọn ngực vàng
danh từ
A bird, Tarsiger chrysaeus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golden bush robin
Dạng gốc
(base form)
golden bush robin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Oanh đuôi nhọn ngực vàng
1
Oanh đuôi nhọn ngực vàng
1
Oanh đuôi nhọn ngực vàng