Dịch

gold-knap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với crowfootdanh từSynonym of crowfoot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gold-knapDạng gốc (base form)
  2. gold-knapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI