Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gold robin
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
l
d
ˈɹ
ɒ
.
b
ɪ
n
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
l
d
ˈɹ
ɑ
.
b
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Baltimore oriole
danh từ
Synonym of Baltimore oriole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gold robin
Dạng gốc
(base form)
gold robin
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Baltimore oriole
AI
1
Đồng nghĩa với Baltimore oriole
1
Đồng nghĩa với Baltimore oriole
1
Đồng nghĩa với Baltimore oriole