Dịch

gold note

danh từ (noun)
UK/ˈɡəʊld ˈnəʊt/US/ˈɡoʊld ˈnoʊt/

Nghĩa chính

  1. Loại tiền giấy cũ của Hoa Kỳ (hoặc chứng chỉ vàng) được phát hành từ năm 1863 đến năm 1933, ban đầu có thể đổi thành vàng vật chấtdanh từA former United States banknote (or gold certificate) issued between 1863 and 1933 that was originally redeemable for physical gold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gold noteDạng gốc (base form)
  2. gold notesSố nhiều (plural)

AI