Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gold halide
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
l
d
ˈ
h
eɪ
.
l
aɪ
d
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
l
d
ˈ
h
eɪ
.
l
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất hóa học làm từ vàng và halogen như clo, brom hoặc iốt
danh từ
A chemical compound made of gold and a halogen such as chlorine, bromine or iodine.
AI
1
brom hoặc iốt
1
brom hoặc iốt
1
brom hoặc iốt