Dịch

gold fixing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thiết lập giá vàng hai lần mỗi ngày trên thị trường vàng thỏi ở Londondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The twice-daily setting of the price of gold in the London bullion market.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gold fixingDạng gốc (base form)
  2. gold fixingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . , .

AI