Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gold colic
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gold fever
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of gold fever (“obsession with seeking gold ore”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gold fever
AI
1
Đồng nghĩa với gold fever
1
Đồng nghĩa với gold fever
1
Đồng nghĩa với gold fever