Nghĩa chính
- Đi trước đối thủ và vẫn ngày càng dẫn đầutrạng từAhead of the competitors and still increasing the lead.
- Một cách dễ dàng, khéo léo, không thể nhầm lẫntrạng từReadily, handily, unmistakably.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| going away dressdanh từ | danh từ | Chiếc váy bán trang trọng được cô dâu mặc khi rời tiệc đi hưởng tuần trăng mật |
Ví dụ
- 27, 16:56.
- " . . . . ."
- .