Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
goggle box
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɒ
ɡ
ə
l
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
ɡ
ɑ
ɡ
ə
l
ˈ
b
ɑ
k
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc tivi
danh từ
A television set.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goggle box
Dạng gốc
(base form)
goggle box
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
goggle
“to stare at”
+
box
Ví dụ
The
goggle
box
became
my
own
private
giggle
box
,
from
out
of
which
came
the
likes
of
Richard
‘
Mr
Pastry
’
Hearne
,
Charlie
Drake
and
I
Love
Lucy
.
the
British
call
a
tv
set
a
‘
telly
’
AI
1
Chiếc tivi
1
Chiếc tivi
1
Chiếc tivi