Dịch

gofer

danh từ (noun)
US/ˈɡoʊfɚ/

Nghĩa chính

  1. Nhân viên làm công việc tay chân đơn giản (như giao nhận hàng hóa, đóng dấu, quét dọn,...)danh từA worker who runs errands; an errand boy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goferDạng gốc (base form)
  2. gofersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

gofer

AI