Dịch

gods bless you

cụm từ (phrase)
US/ˈɡɑdz ˈblɛs ju/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của cầu mong các vị thần phù hộ cho bạncụm từShort for may the gods bless you.

Ví dụ

  • Ps-This , — .
  • […]. Ojito Nation’s , , —, , !”

AI