Dịch

godparenthood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng là cha mẹ đỡ đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The status of being a godparent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. godparenthoodDạng gốc (base form)
  2. godparenthoodsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI