godpa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bố già; một người hướng dẫn nam và một người bạn hoặc người thân đáng tin cậy của gia đình được mời đến để cố vấn hoặc giúp nuôi dạy một đứa trẻdanh từGodfather; a male guideparent and trusted family friend or relative who is invited to mentor or help raise a child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- godpaDạng gốc (base form)
- godpasSố nhiều (plural)