Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
godparenting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vai trò của một người đỡ đầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The role of a godparent.
Nguồn gốc
(etymology)
godparent
+
-ing
AI
1
Vai trò của một người đỡ đầu
1
Vai trò của một người đỡ đầu
1
Vai trò của một người đỡ đầu