godlore
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc nghiên cứu hoặc kiến thức về Thiên Chúa hoặc các vị thần; thần học; thần thánh; thần thoại; tôn giáodanh từkhông đếm được (uncountable)The study or knowledge of God or gods; theology; divinity; mythology; religion.
Ví dụ
- , . , .