Nghĩa chính
- Thủ lĩnh địa phương trong xã hội Bắc Âu, người giữ nhiệm vụ tôn giáo và hành chínhdanh từA local chieftain in Norse societies, who held religious and administrative duties.
- Linh mục của tôn giáo Bắc Âu hiện đạidanh từA priest of the modern Norse religion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- godiDạng gốc (base form)
- godisSố nhiều (plural)
- godar (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Godi mediadanh từ | danh từ | Các phương tiện truyền thông đại chúng ủng hộ Narendra Modi và Hindutva |
Họ từ (word family)
cùng gốc godiTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Icelandgoði