Dịch

godi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ lĩnh địa phương trong xã hội Bắc Âu, người giữ nhiệm vụ tôn giáo và hành chínhdanh từA local chieftain in Norse societies, who held religious and administrative duties.
  2. Linh mục của tôn giáo Bắc Âu hiện đạidanh từA priest of the modern Norse religion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. godiDạng gốc (base form)
  2. godisSố nhiều (plural)
  3. godar (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Godi mediadanh từCác phương tiện truyền thông đại chúng ủng hộ Narendra Modi và Hindutva

Họ từ (word family)

cùng gốc godi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Icelandgoði

AI