Dịch

Godfrey

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈɡɒdfɹi/US/ˈɡɑdfɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Morgan, Georgiadanh từ riêngA census-designated place in Morgan County, Georgia.
  4. Ngôi làng ở quận Madison, Illinoisdanh từ riêngA village in Madison County, Illinois.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GodfreyDạng gốc (base form)
  2. GodfreysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Godfreys Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Hilltops, miền trung New South Wales, Australia

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bourbon
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bourbon, KansasAn unincorporated community in Bourbon County, Kansas.

AI