Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Morgan, Georgiadanh từ riêngA census-designated place in Morgan County, Georgia.
- Ngôi làng ở quận Madison, Illinoisdanh từ riêngA village in Madison County, Illinois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GodfreyDạng gốc (base form)
- GodfreysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Godfreys Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Hilltops, miền trung New South Wales, Australia |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bourbon
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bourbon, KansasAn unincorporated community in Bourbon County, Kansas.