Dịch

goboon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng nước bọt; cái ống nhổ; một cái xô nhổdanh từA receptacle for spit; a spittoon, a spitbox; a spit bucket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goboonDạng gốc (base form)
  2. goboonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

gob“saliva”-oon

Ví dụ

  • [ Antek's :] ; .
  • , , , : " , ."

AI