Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goblin spider
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɒ
b
.
l
ɪ
n
ˈ
s
p
aɪ
d
ə
/
US
/ˈ
ɡ
ɑ
b
.
l
ɪ
n
ˈ
s
p
aɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Các họ nhện Oonopidae
danh từ
Any of the family Oonopidae of spiders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goblin spider
Dạng gốc
(base form)
goblin spider
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oonopid
AI
1
Các họ nhện Oonopidae
1
Các họ nhện Oonopidae
1
Các họ nhện Oonopidae