Dịch

goblet worm

danh từ (noun)
US/ˈɡɒblət ˈwɝm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với entoproctdanh từSynonym of entoproct

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goblet wormDạng gốc (base form)
  2. goblet wormsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI