Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goblet worm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɒ
b
l
ə
t
ˈ
w
ɝ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với entoproct
danh từ
Synonym of entoproct
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
goblet worm
Dạng gốc
(base form)
goblet worm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
entoproct
AI
1
Đồng nghĩa với entoproct
1
Đồng nghĩa với entoproct
1
Đồng nghĩa với entoproct