Dịch

goblet squat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động tác squat được thực hiện trong khi giữ một chiếc chuông ấm bên cạnh ngực và bụng bằng cả hai taydanh từA squat performed while holding a kettlebell next to one's chest and abdomen with both hands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goblet squatDạng gốc (base form)
  2. goblet squatsSố nhiều (plural)

AI