Nghĩa chính
- Động tác squat được thực hiện trong khi giữ một chiếc chuông ấm bên cạnh ngực và bụng bằng cả hai taydanh từA squat performed while holding a kettlebell next to one's chest and abdomen with both hands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goblet squatDạng gốc (base form)
- goblet squatsSố nhiều (plural)