Nghĩa chính
- Trống (màng) có thân hình chiếc cốc, thường có một đầudanh từA drum (membranophone) with a goblet-shaped body, usually one-headed.
- Chiếc trống có hình dạng như một chiếc cốc từ Trung Đông và Bắc Phi; một darbukadanh từA drum, shaped like a goblet, from the Middle East and North Africa; a darbuka.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goblet drumDạng gốc (base form)
- goblet drumsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa