Dịch

goblet drum

danh từ (noun)
US/ˈɡɒblət ˈdɹʌm/

Nghĩa chính

  1. Trống (màng) có thân hình chiếc cốc, thường có một đầudanh từA drum (membranophone) with a goblet-shaped body, usually one-headed.
  2. Chiếc trống có hình dạng như một chiếc cốc từ Trung Đông và Bắc Phi; một darbukadanh từA drum, shaped like a goblet, from the Middle East and North Africa; a darbuka.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goblet drumDạng gốc (base form)
  2. goblet drumsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI