Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ngấu nghiến; tiêu thụđộng từTo gobble; to consume.
- Diều hâu; đẩy đờm hoặc chất lỏng nhớt khác đi qua cổ họngđộng từTo hawk up; To force phlegm or other viscous fluid up through the throat.
- Phủ một chất dínhđộng từTo coat with a gooey substance.
- Thêm quá nhiều đồ trang tríđộng từTo add too many embellishments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gob upNguyên thể (infinitive)
- gobs upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- gobbed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gobbing upPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Đóng gói hoặc lấp đầy chất thải
- To pack or fill with waste material.
Ví dụ
- .
- , , ( , ) . , , .
- Obadi's “ ”.