Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gob job
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɒ
b
ˈ
dʒ
ɒ
b
/
US
/ˈ
ɡ
ɑ
b
ˈ
dʒ
ɑ
b
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành động tán tỉnh
danh từ
An act of fellatio.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gob job
Dạng gốc
(base form)
gob job
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành động tán tỉnh
1
Hành động tán tỉnh
1
Hành động tán tỉnh