goatfish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài thuộc họ Mullidae của loài cá có màu sắc rực rỡ với hai râu ở cằmdanh từAny of the family Mullidae of brightly coloured fish with two barbels on the chin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goatfishDạng gốc (base form)
- goatfishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bicolor goatfishdanh từ | danh từ | Parupeneus barberinoides, một loài cá dê có nguồn gốc từ các rạn san hô ở phía tây Thái Bình Dương, phát triển tới chiều dài 30 xentimét (12 in) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa