Dịch

goatfish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài thuộc họ Mullidae của loài cá có màu sắc rực rỡ với hai râu ở cằmdanh từAny of the family Mullidae of brightly coloured fish with two barbels on the chin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goatfishDạng gốc (base form)
  2. goatfishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bicolor goatfishdanh từParupeneus barberinoides, một loài cá dê có nguồn gốc từ các rạn san hô ở phía tây Thái Bình Dương, phát triển tới chiều dài 30 xentimét (12 in)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI