Dịch

goat shit

danh từ (noun)
UK/ˈɡəwt ˈʃɪt/US/ˈɡoʊt ˈʃɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see dê, shit: phân của dêdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see goat, shit: excrement of goats.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một cái gì đó không có giá trị
  1. không đếm được (uncountable)Một cái gì đó không có giá trị; Không có gìSomething of no value; nothing.

Ví dụ

  • .

AI